Niangzao (酿造, bính âm: Niàngzào, nghĩa đen: “ủ men, nấu rượu”) là thuật ngữ Trung Quốc chỉ toàn bộ quy trình sản xuất rượu truyền thống, từ chuẩn bị jiuqu (酒曲, men lá) làm tác nhân đường hóa và lên men, qua giai đoạn lên men trạng thái rắn (solid-state fermentation, SSF) của zaopei (糟醅, ngũ cốc trộn men lá đã lên men), đến chưng cất và ủ rượu thành phẩm. Điểm khác biệt cốt lõi của Niangzao so với kỹ thuật ủ rượu phương Tây nằm ở phương pháp SSF: thay vì lên men trong môi trường lỏng như bia, whisky hay brandy, baijiu lên men trong trạng thái rắn với hàm lượng nước thấp, tạo ra hệ vi sinh vật phức tạp và mật độ hương vị cao không thể đạt được bằng liquid fermentation.
| Thuật ngữ | Định nghĩa cụ thể |
| Niangzao (酿造) | Toàn bộ quy trình sản xuất rượu truyền thống Trung Quốc |
| Jiuqu (酒曲) | Men lá, tác nhân khởi động lên men; gồm Daqu, Xiaoqu và Fuqu |
| Zaopei (糟醅) | Hỗn hợp ngũ cốc nấu chín + jiuqu đang lên men trong hầm |
| SSF (Solid-State Fermentation) | Lên men trạng thái rắn, hàm lượng nước thấp, đặc trưng của baijiu |
| Daqu (大曲) | Bánh men lớn từ lúa mì, lúa mạch, đậu Hà Lan; dùng cho Nong-, Jiang-, Qingxiang |
| Xiaoqu (小曲) | Bánh men nhỏ từ gạo indica; dùng cho Huangjiu và một số baijiu nhẹ |
| Fuqu (麸曲) | Men từ cám lúa mì, cấy vi sinh vật thuần; dùng phổ biến trong sản xuất hiện đại |
| 4 nhóm vi sinh vật chính | Nấm mốc (mold), nấm men (yeast), vi khuẩn (bacteria), xạ khuẩn (actinomycetes) |
Niangzao Là Gì? Định Nghĩa Và Vị Trí Trong Hệ Thống Sản Xuất Baijiu
Niangzao không phải tên một sản phẩm hay một thương hiệu, mà là tên gọi của nghệ thuật và kỹ thuật ủ rượu, tương đương với “brewing” hay “fermentation craft” trong tiếng Anh. Tuy nhiên, Niangzao mang tầm nghĩa rộng hơn cả hai từ đó, bao gồm toàn bộ triết lý sản xuất rượu tích lũy hàng nghìn năm của người Trung Quốc.
Solid-state fermentation: điểm khác biệt căn bản của Niangzao với phương Tây
Kỹ thuật ủ rượu của hầu hết thế giới là liquid-state fermentation (lên men lỏng): ngũ cốc được đường hóa trước (saccharification), sau đó dịch đường được lên men trong môi trường lỏng với nấm men thuần. Đây là quy trình của bia, whisky Scotch, bourbon và hầu hết rượu mạnh phương Tây. Niangzao trong baijiu hoạt động khác hoàn toàn: ngũ cốc được trộn trực tiếp với jiuqu (không chiết đường ra trước), nén vào hầm lên men hoặc hũ đất nung với hàm lượng nước thấp (25% đến 60%), để nguyên ở trạng thái rắn. Trong điều kiện này, đường hóa (saccharification) và lên men (fermentation) diễn ra đồng thời trong cùng một môi trường rắn, được gọi là simultaneous saccharification and fermentation (SSF). Cơ chế SSF tạo ra gradient nồng độ vi sinh vật và hợp chất hương vị theo chiều dọc trong khối zaopei, không đồng nhất như trong môi trường lỏng, và đây chính là nguồn gốc của sự phức tạp hương vị độc đáo của baijiu mà liquid fermentation không thể tạo ra.
Khởi nguồn của Niangzao: từ Khúc (Qu) đến Jiuqu hiện đại
Lịch sử Niangzao bắt đầu từ khi người Trung Quốc cổ đại phát hiện ngũ cốc bị mốc có thể tạo ra dịch lên men có cồn. Khúc (麴, Qu) là tên cổ của men lá, xuất hiện lần đầu trong văn bản “Thư Kinh” (Book of Documents, khoảng thế kỷ 11 TCN). Nghiên cứu khảo cổ tại Tứ Xuyên năm 2024 xác nhận người thời Tần (221 đến 206 TCN) đã dùng kỹ thuật Khúc để sản xuất rượu trong các chum gốm lớn. Hai công nghệ ủ rượu cổ đại được xác định: Niết (蘖, mạch nha ngũ cốc làm chất khởi động) và Khúc (ngũ cốc hoặc thảo mộc bị mốc tự nhiên). Khúc trở thành nền tảng của Niangzao baijiu và vẫn là thành phần không thể thay thế cho đến ngày nay dưới dạng Jiuqu hiện đại.
Jiuqu Là Gì Và 3 Loại Jiuqu Khác Nhau Như Thế Nào?
Jiuqu (酒曲) là tác nhân khởi động lên men trong Niangzao, đóng vai trò vừa là nguồn enzyme đường hóa vừa là nguồn vi sinh vật lên men. Không có jiuqu phù hợp, không thể tạo ra đúng phong cách hương vị của từng loại baijiu.
Daqu (大曲): bánh men lớn dành cho baijiu cao cấp
Daqu (“bánh men lớn”) là loại jiuqu cổ nhất và được dùng rộng rãi nhất cho các phong cách baijiu chính: Nongxiang (hương nồng), Maoxiang (hương tương) và Qingxiang (hương thanh). Nguyên liệu chủ yếu là lúa mì (wheat), đại mạch (barley) và đậu Hà Lan (peas), được nghiền, trộn với nước và nén thành khối hình chữ nhật khoảng 25cm × 15cm × 5cm, nặng 3 đến 4kg. Sau khi định hình, Daqu được ủ trong phòng ủ (qu room) ở nhiệt độ kiểm soát từ 50°C đến 65°C trong 40 đến 60 ngày. Nhiệt độ cao đặc biệt là đặc trưng của Daqu cho Maoxiang baijiu (Maotai), nơi nhiệt độ lên men Daqu đạt đến 63°C, cao hơn 10°C đến 15°C so với các phong cách baijiu khác. Vi sinh vật trong Daqu bao gồm vi khuẩn Bacillus, Enterobacter, nấm mốc Aspergillus và Rhizopus, và nhiều chủng nấm men khác nhau, tất cả đến từ môi trường xung quanh qua quá trình lên men tự nhiên mở (open fermentation).
Xiaoqu (小曲): bánh men nhỏ dành cho Huangjiu và baijiu nhẹ
Xiaoqu (“bánh men nhỏ”) được làm từ gạo indica sớm (early indica rice) và đại mạch, được cấy vi sinh vật ở nhiệt độ và độ ẩm kiểm soát sau khi tiếp giống với Xiaoqu chín (ripened jiuqu). Kích thước nhỏ hơn Daqu nhiều, đôi khi ở dạng hạt cầu. Xiaoqu được dùng chủ yếu để sản xuất Huangjiu (黄酒, rượu vàng, rượu gạo lên men) và một số phong cách baijiu nhẹ như Qingxiang. Vi khuẩn chủ đạo trong Xiaoqu gồm Lactobacillus, Weisseria, Pediococcus, Klebsiella và Acetobacter, khác hoàn toàn với hệ vi khuẩn của Daqu, tạo ra profile hương vị khác biệt, thường nhẹ nhàng và ít phức tạp hơn.
Fuqu (麸曲): men công nghiệp cám lúa mì, ứng dụng rộng trong sản xuất hiện đại
Fuqu (“men cám”) được làm từ cám lúa mì (wheat bran) và được cấy vi sinh vật thuần khiết theo công thức kiểm soát, không lên men tự nhiên mở như Daqu hay Xiaoqu. Vi sinh vật trong Fuqu được lựa chọn có mục đích: Rhizopus, Aspergillus niger, Aspergillus oryzae (để đường hóa), Saccharomyces cerevisiae, Saccharomycopsis fibuligera (để lên men cồn), và Clostridium beijerinckii (để tạo ester). Fuqu có thể áp dụng cho gần như tất cả phong cách baijiu và Huangjiu. Ưu điểm là quy trình sản xuất nhanh hơn, nhất quán hơn và chi phí thấp hơn Daqu. Nhược điểm là hương vị thành phẩm ít phức tạp hơn do hệ vi sinh vật ít đa dạng hơn, thiếu những chủng vi sinh vật bất ngờ đến từ môi trường tự nhiên như trong Daqu.

Zaopei Là Gì Và Vai Trò Trong Quy Trình Niangzao?
Zaopei (糟醅) là thuật ngữ kỹ thuật chỉ hỗn hợp ngũ cốc nấu chín đã trộn với jiuqu và đang trong quá trình lên men SSF bên trong hầm đất sét hay hũ đất nung. Đây là “nguồn trực tiếp” (direct source) tạo ra baijiu, theo nghiên cứu Frontiers in Microbiology.
Thành phần và cấu trúc của zaopei
Zaopei gồm ba thành phần chính: ngũ cốc nấu chín (steamed grain, thường là sorghum hay hỗn hợp 5 loại ngũ cốc), jiuqu (men lá đã chuẩn bị) và bã rượu từ mẻ chưng cất trước (spent grain, 糟, zao). Tỷ lệ bã rượu tái sử dụng thường từ 50% đến 70% trong từng mẻ mới, vì bã rượu cũ mang theo hệ vi sinh vật và enzyme đã được thuần hóa từ các mẻ trước, giúp khởi động lên men nhanh hơn và ổn định hơn. Kỹ thuật tái sử dụng bã rượu này, gọi là “trộn cũ mới” (续糟法, xuzao fa), là một trong những đặc điểm độc đáo nhất của Niangzao baijiu, không có trong kỹ thuật ủ rượu phương Tây.
SSF diễn ra trong zaopei như thế nào?
Khi zaopei được nén vào hầm lên men và đậy kín bằng đất sét, môi trường yếm khí (anaerobic) hình thành. Trong 70 đến 90 ngày lên men (với Nongxiang baijiu) hoặc 30 ngày x 7 đến 9 vòng (với Maoxiang baijiu như Maotai), các nhóm vi sinh vật trong jiuqu và niqu tương tác với nhau và với ngũ cốc theo chuỗi sinh thái phức tạp. Nấm mốc (Aspergillus, Rhizopus) tiết glucoamylase phân giải tinh bột thành đường glucose. Nấm men (Saccharomyces, Saccharomycopsis) chuyển hóa glucose thành ethanol và CO₂. Vi khuẩn sinh acid (Lactobacillus, Clostridium) tạo ra acid lactic và caproic acid. Vi khuẩn sinh ester (Clostridium kluyveri) kết hợp alcohol và acid thành ethyl ester, trong đó ethyl hexanoate (hương đào, dứa) và ethyl acetate (hương táo, dứa nhẹ) là hai ester quan trọng nhất quyết định phong cách hương vị của Nongxiang và Qingxiang baijiu.

4 Nhóm Vi Sinh Vật Trong Niangzao Và Vai Trò Từng Nhóm
Nghiên cứu của Frontiers in Microbiology (2022) xác định bốn nhóm vi sinh vật tham gia vào Niangzao baijiu, mỗi nhóm đảm nhận vai trò sinh hóa khác nhau và không thể thiếu trong tổng thể quy trình.
Nấm mốc (Mold): nhà máy enzyme đường hóa
Aspergillus oryzae, Aspergillus niger và Rhizopus microsporus là ba loài nấm mốc chủ đạo trong Niangzao. Chức năng chính: tiết amylase, glucoamylase và protease để phân giải tinh bột thành đường và protein thành amino acid. Amino acid từ quá trình này trở thành tiền chất (precursor) cho phản ứng Maillard và tổng hợp ester sau này. Nấm mốc hoạt động tốt nhất trong 10 đến 15 ngày đầu lên men SSF, sau đó giảm dần khi môi trường chuyển sang yếm khí hơn và nồng độ ethanol tăng.
Nấm men (Yeast): động cơ chuyển hóa đường thành cồn
Saccharomyces cerevisiae và Saccharomycopsis fibuligera là hai loài nấm men chủ đạo. Chức năng chính: chuyển hóa glucose và maltose thành ethanol và CO₂ qua đường phân (glycolysis). Ngoài ra, nấm men tổng hợp các alcohol cao (higher alcohols) như isoamyl alcohol và propanol, tiền chất của các ester hương vị. Nghiên cứu công bố trên PMC (2022) cho thấy việc thêm Wickerhamomyces anomalus vào zaopei tăng hàm lượng ethyl acetate và ethyl caproate đáng kể, minh họa cách từng chủng nấm men cụ thể tác động đến profile hương vị baijiu.
Vi khuẩn (Bacteria): nhà máy tổng hợp acid và ester
Vi khuẩn là nhóm đa dạng nhất và phức tạp nhất trong Niangzao. Lactobacillus tạo ra lactic acid, điều chỉnh pH zaopei và ức chế vi khuẩn có hại. Clostridium kluyveri thực hiện phản ứng β-oxidation ngược chiều (reverse β-oxidation), kết hợp ethanol và acid acetic tạo ra caproic acid (hexanoic acid), tiền chất trực tiếp của ethyl hexanoate, hợp chất hương đào chín đặc trưng của Nongxiang baijiu. Bacillus (chủ đạo trong Daqu Maoxiang) tổng hợp pyrazine, hợp chất tạo ra hương “tương sốt” (sauce aroma) đặc trưng của Maotai. Đây là lý do tại sao hệ vi khuẩn trong zaopei khác nhau giữa các nhà máy tạo ra phong cách hương vị khác nhau, dù dùng cùng nguyên liệu.
Xạ khuẩn (Actinomycetes): nhóm ít hiểu biết nhưng tạo hương vị thổ địa
Actinomycetes là nhóm vi sinh vật ít được nghiên cứu nhất trong Niangzao nhưng hiện diện nhất quán trong tất cả zaopei mẫu phân tích. Chúng tạo ra các hợp chất terpene và geosmin (đất ẩm, cỏ), đóng góp vào hương “thổ địa” (terroir character) của từng nhà máy baijiu. Sự khác biệt về quần thể actinomycetes giữa các nhà máy ở Maotai, Lô Châu hay Phần Dương là một trong những lý do tại sao baijiu từ các địa điểm khác nhau có thể phân biệt được dù dùng cùng ngũ cốc và kỹ thuật.
Quy Trình Niangzao Từng Bước Trong Sản Xuất Baijiu
Quy trình Niangzao của baijiu phức tạp hơn nhiều so với bia hay whisky phương Tây vì kết hợp nhiều giai đoạn lên men lặp lại và tái sử dụng nguyên liệu.
Bước 1: Làm Jiuqu (制曲, Zhiqu)
Ngũ cốc (lúa mì, gạo hoặc cám) được nghiền và trộn với nước, sau đó nén thành bánh men và ủ trong qu room ở nhiệt độ kiểm soát từ 40°C đến 65°C trong 40 đến 90 ngày. Vi sinh vật từ không khí, tường phòng ủ và jiuqu cũ tự nhiên xâm nhập và phát triển trong bánh men. Đây là bước “mở” (open process) hoàn toàn, không dùng chủng vi sinh vật thuần khiết như sản xuất bia hay whisky công nghiệp. Mỗi nhà máy baijiu có qu room riêng, với hệ vi sinh vật đặc trưng của địa điểm đó, đây là lý do jiuqu từ Maotai không thể tái tạo hoàn toàn ở nơi khác.
Bước 2: Chuẩn bị ngũ cốc và tạo zaopei (配料上甑)
Sorghum (cao lương đỏ) hoặc hỗn hợp 5 ngũ cốc được ngâm và hấp chín trong nồi hơi đến khi tinh bột được gelatinize hoàn toàn. Sau khi làm nguội đến nhiệt độ thích hợp (thường 25°C đến 35°C), ngũ cốc được trộn với jiuqu đã chuẩn bị và bã rượu từ mẻ trước theo tỷ lệ công thức. Hỗn hợp này là zaopei, sẵn sàng để đưa vào hầm lên men.
Bước 3: Lên men SSF trong hầm (入窖发酵)
Zaopei được nén chặt vào hầm lên men (pit fermentation cellar với tường niqu đối với Nongxiang) hoặc hũ đất nung (đối với Qingxiang Fenjiu). Bề mặt trên được đậy kín bằng đất sét để tạo môi trường yếm khí. Thời gian lên men tùy phong cách: Nongxiang 70 đến 90 ngày, Maoxiang 30 ngày x 7 đến 9 vòng (tổng khoảng 1 năm). Trong suốt quá trình này, không thêm nước hay bất kỳ tác nhân lên men bên ngoài nào. Toàn bộ phụ thuộc vào hệ vi sinh vật sẵn có trong jiuqu, bã rượu cũ và niqu.
Bước 4: Chưng cất phân tầng (分层蒸馏, Fengreng Zhengliu)
Sau khi lên men xong, zaopei được lấy ra và chưng cất. Kỹ thuật Niangzao baijiu dùng solid-state distillation (chưng cất trạng thái rắn): hơi nước được thổi qua lớp zaopei rắn từ bên dưới, chiết xuất ethanol và các hợp chất hương vị bay hơi, sau đó hơi được làm lạnh và ngưng tụ thành rượu lỏng. Kỹ thuật “phân tầng lấy rượu” (分层取酒) lấy rượu riêng biệt từ từng lớp độ sâu khác nhau của zaopei vì nồng độ và profile hương vị khác nhau theo chiều dọc. Rượu đầu (heads) có nồng độ cao, rượu giữa (middle cut/heart) là phần chất lượng nhất, rượu cuối (tails) nồng độ thấp và hương vị khác hơn.
Bước 5: Ủ (储存, Chucun) và pha trộn (勾调, Goudiao)
Rượu nguyên liệu sau chưng cất được ủ trong bình gốm sứ có nắp kín từ 3 đến 10 năm. Trong thời gian này, các phản ứng ester hóa chậm giữa alcohol và acid tiếp tục diễn ra, các hợp chất aldehyde gây gắt giảm dần. Sau đó, chuyên gia pha trộn (master blender) kết hợp rượu từ nhiều mẻ và nhiều năm khác nhau để tạo ra hương vị nhất quán theo tiêu chuẩn thương hiệu, đây chính là giai đoạn Goudiao cuối cùng trước khi đóng chai.
Niangzao Baijiu Khác Gì So Với Sản Xuất Whisky Và Bia?
| Tiêu chí | Niangzao Baijiu | Scotch Whisky | Bia (Lager/Ale) |
| Phương pháp lên men | Solid-state (SSF), trạng thái rắn | Liquid-state, môi trường lỏng | Liquid-state, môi trường lỏng |
| Đường hóa và lên men | Đồng thời (simultaneous SSF) | Tuần tự (sacch. trước, lên men sau) | Tuần tự (mashing → boiling → ferment) |
| Tác nhân lên men | Jiuqu (đa vi sinh vật, mở) | Men thuần Saccharomyces | Men thuần lager/ale yeast |
| Ủ sau chưng cất | Hũ đất nung, bình gốm sứ | Thùng gỗ sồi (oak cask) | Không ủ sau chưng cất |
| Số hợp chất hương vị | Hơn 1.000 hợp chất đã xác định | Khoảng 300 đến 500 hợp chất | Khoảng 200 đến 400 hợp chất |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Niangzao Là Gì?
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về Niangzao từ góc độ kỹ thuật sản xuất và hương vị baijiu, trước khi tìm hiểu thêm.
Tại sao baijiu dùng solid-state fermentation thay vì liquid fermentation như whisky?
SSF không phải lựa chọn tùy tiện mà là sự tích lũy kỹ thuật hàng nghìn năm với các lợi thế rõ ràng:
- SSF tạo ra mật độ vi sinh vật và enzyme cao hơn trong cùng thể tích, tạo ra nhiều hợp chất hương vị hơn trên mỗi đơn vị ngũ cốc.
- Môi trường rắn tạo ra gradient nồng độ không đồng nhất theo chiều dọc, là nguồn gốc của sự đa dạng hương vị không thể có trong môi trường lỏng đồng nhất.
- Hơn 1.000 hợp chất hương vị đã được xác định trong baijiu, nhiều hơn đáng kể so với whisky hay brandy, phần lớn là kết quả của SSF đa vi sinh vật.
- Liquid fermentation (như whisky) đơn giản hơn và dễ kiểm soát hơn nhưng tạo ra ít hương vị phức tạp hơn.
Jiuqu có phải là men bia (yeast) không?
Không. Jiuqu và men bia (brewer’s yeast) là hai thứ hoàn toàn khác nhau:
- Men bia là chủng nấm men thuần khiết duy nhất (Saccharomyces cerevisiae hay S. pastorianus), được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm và không chứa enzyme đường hóa.
- Jiuqu là cộng đồng vi sinh vật phức tạp gồm hàng trăm chủng nấm mốc, nấm men và vi khuẩn, được nuôi dưỡng tự nhiên trong ngũ cốc bán thành phẩm.
- Jiuqu vừa cung cấp enzyme đường hóa (từ nấm mốc) vừa cung cấp vi sinh vật lên men (nấm men và vi khuẩn) trong cùng một tác nhân.
- Trong sản xuất bia hay whisky, đường hóa (mashing) và lên men là hai bước riêng biệt với hai tác nhân riêng biệt.
Vì sao baijiu từ các nhà máy khác nhau tuy cùng phong cách nhưng hương vị vẫn khác nhau?
Sự khác biệt đến từ nhiều yếu tố không thể nhân rộng:
- Hệ vi sinh vật trong qu room của mỗi nhà máy là độc đáo, bị ảnh hưởng bởi vi khí hậu địa phương, lịch sử sản xuất và hệ vi sinh vật tích lũy trong tường phòng.
- Quần thể actinomycetes và vi khuẩn trong niqu (tường hầm đất sét) khác nhau giữa Maotai, Lô Châu và Phần Dương, tạo ra “terroir” baijiu tương tự khái niệm terroir trong rượu vang.
- Nguồn nước địa phương (khoáng chất, pH, vi khuẩn) ảnh hưởng đến quá trình gelatinize ngũ cốc và hệ vi sinh vật zaopei.
- Tỷ lệ jiuqu/zaopei, nhiệt độ qu room và kỹ thuật đặt zaopei vào hầm là bí quyết riêng của từng nhà máy.
Niangzao có liên quan đến việc làm giấm và nước tương không?
Có, cùng kỹ thuật nền tảng. Chữ 酿 (niàng) trong Niangzao xuất hiện trong nhiều sản phẩm lên men truyền thống Trung Quốc khác:
- 醋 (Cù, giấm Trung Quốc) cũng dùng jiuqu và SSF, nhưng quy trình bao gồm thêm bước oxy hóa ethanol thành acetic acid bởi vi khuẩn Acetobacter.
- 酱油 (Jiàngyóu, nước tương) dùng Aspergillus oryzae và Aspergillus sojae lên men đậu nành và lúa mì trong môi trường mặn, cùng cơ chế jiuqu nhưng nguyên liệu và môi trường khác.
- 豆腐乳 (Dòufuǔ, đậu phụ lên men) và 豆豉 (Dòuchǐ, đậu nành lên men khô) đều ứng dụng kỹ thuật lên men mốc tương tự như Niangzao baijiu.
- Đây là lý do người Trung Quốc coi Niangzao là kỹ thuật nền tảng của ẩm thực lên men, không chỉ riêng rượu.
Khám Phá Thêm Về Baijiu Và Rượu Mạnh Nhập Khẩu
Niangzao là nền tảng triết học và kỹ thuật của toàn bộ văn hóa rượu Trung Quốc. Hiểu Niangzao giúp người yêu rượu đọc được ngôn ngữ ẩn sau mỗi ngụm baijiu: tại sao Maotai có hương tương từ Bacillus trong Daqu, tại sao Guojiao 1573 có hương đào chín từ Clostridium kluyveri trong niqu, tại sao Fenjiu trong trẻo thanh thoát từ Xiaoqu và hũ đất nung. Rượu Sỉ Giá Tốt là địa chỉ nhập khẩu rượu mạnh chính hãng tại Việt Nam, nơi mỗi chai baijiu đều đến từ nhà máy được kiểm chứng xuất xứ rõ ràng.
Khám phá danh mục rượu mạnh nhập khẩu bao gồm các dòng baijiu Nongxiang, Maoxiang và Qingxiang chính hãng. Liên hệ tư vấn qua Zalo 0971 117 373 để được hỗ trợ chọn sản phẩm phù hợp.
Đọc thêm về kỹ thuật sản xuất rượu, phân loại baijiu và văn hóa rượu Trung Hoa tại Thuật Ngữ Rượu Sỉ.
Tác Giả Bài Viết

- Nội dung được sản xuất bởi Rượu Sỉ Giá Tốt và thuộc bản quyền của chúng tôi, nghiêm cấm sao chép dưới mọi hình thức!
Bài Viết Mới Của Tác Giả
Rượu Trung QuốcTháng 8 3, 2026Jiajiu Là Gì? Kỹ Thuật Fortification Trong Huangjiu
Rượu MạnhTháng 8 2, 2026Nianfen Là Gì? Năm Ủ Trên Nhãn Rượu Baijiu Trung Quốc
Rượu Trung QuốcTháng 8 2, 2026Niangzao Là Gì? Kỹ Thuật Ủ Rượu Truyền Thống Trung Quốc
Rượu MạnhTháng 8 1, 2026Guojiao 1573 Là Gì? Baijiu Từ Hầm Lên Men 450 Năm